斯榆 sī yú · tư du Hán Việt: tư du · Pinyin: sī yú Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 榆 (du)Pinyinsī yúHán Việttư duCấu tạo斯 + 榆 · tư + du nghĩa thành phần: tư + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斯褕"; 汉代西南地区部落名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斯褕"。 2.汉代西南地区部落名。