斯洛伐克的 Sīluòfákè de·tư lạc phạt khắc đích Hán Việt: tư lạc phạt khắc đích · Pinyin: Sīluòfákè de Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 伐 (phạt) + 克 (khắc) + 的 (đích)PinyinSīluòfákè deHán Việttư lạc phạt khắc đíchCấu tạo斯 + 洛 + 伐 + 克 + 的 · tư + lạc + phạt + khắc + đích nghĩa thành phần: tư + lạc + phạt + khắc + đích Nghĩa EngCihui Slovak Từ liên quan Gần nghĩa斯洛伐克语 · 斯洛文尼亚 · 斯洛法克人 · 斯洛法尼亚 · 斯洛维尼亚 · 斯洛伐克 · 斯洛文尼亚语 · 斯洛伐克人