斯禁 sī jìn · tư cấm Hán Việt: tư cấm · Pinyin: sī jìn Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 禁 (cấm)Pinyinsī jìnHán Việttư cấmCấu tạo斯 + 禁 · tư + cấm nghĩa thành phần: tư + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即棜。古代承放酒尊的礼器。为长方形的木盘﹐下有两杠﹐无足。Tân Hoa Tự Điển 1.即棜。古代承放酒尊的礼器。为长方形的木盘﹐下有两杠﹐无足。