斯科沃罗季诺

sī kē wò luó jì nuòtư khoa ốc la quý nặc

Hán Việt: tư khoa ốc la quý nặc · Pinyin: sī kē wò luó jì nuò

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 沃 (ốc) + 羅 (la) + 季 (quý) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Skoworodino

Đức

  • Handedict Skoworodino (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯科费尔峰 · 斯科亚广场 · 斯科蒂皮蓬