斯科蒂皮蓬 sī kē dì pí péng · tư khoa đế bì bồng Hán Việt: tư khoa đế bì bồng · Pinyin: sī kē dì pí péng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 蒂 (đế) + 皮 (bì) + 蓬 (bồng)Pinyinsī kē dì pí péngHán Việttư khoa đế bì bồngCấu tạo斯 + 科 + 蒂 + 皮 + 蓬 · tư + khoa + đế + bì + bồng nghĩa thành phần: tư + khoa + đế + bì + bồng