斯科蒂皮蓬 sī kē dì pí péng·tư khoa đế bì bồng Hán Việt: tư khoa đế bì bồng · Pinyin: sī kē dì pí péng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 蒂 (đế) + 皮 (bì) + 蓬 (bồng)Pinyinsī kē dì pí péngHán Việttư khoa đế bì bồngTừ loạidanhCấu tạo斯 + 科 + 蒂 + 皮 + 蓬 · tư + khoa + đế + bì + bồng nghĩa thành phần: tư + khoa + đế + bì + bồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Scottie PippenĐứcHandedict Scottie Pippen (Eig, Pers, 1965 -) Từ liên quan Gần nghĩa斯科费尔峰 · 斯科普里 · 斯科亚广场 · 斯科沃罗季诺