斯科亚广场

sī kē yà guǎng chǎngtư khoa á quảng tràng

Hán Việt: tư khoa á quảng tràng · Pinyin: sī kē yà guǎng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 亞 (á) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Scotia Plaza

Đức

  • Handedict Scotia Plaza (Hochhaus in Toronto) (Eig, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

广场恐怖症 · 广场恐惧症 · 斯科费尔峰 · 广场恐惧 · 斯科普里 · 斯科蒂皮蓬 · 广场协议 · 广场恐怖