斯纏 tư triền Hán Việt: tư triền Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 纏 (triền)Hán Việttư triềnCấu tạo斯 + 纏 · tư + triền nghĩa thành phần: tư + triền Nghĩa EngCihui 斯纏 īchán v. 1. pester 2. tangle with each other