斯羅 sī luó · tư la Hán Việt: tư la · Pinyin: sī luó Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 羅 (la)Pinyinsī luóHán Việttư laCấu tạo斯 + 羅 · tư + la nghĩa thành phần: tư + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撕掳。料理;打点。指勒索财物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撕掳。料理;打点。指勒索财物。