斯螽 sī zhōng · tư chung Hán Việt: tư chung · Pinyin: sī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 螽 (chung)Pinyinsī zhōngHán Việttư chungCấu tạo斯 + 螽 · tư + chung nghĩa thành phần: tư + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即螽斯。触角细长﹐振翅善鸣。种类较多﹐常见的有绿螽斯等。Tân Hoa Tự Điển 1.即螽斯。触角细长﹐振翅善鸣。种类较多﹐常见的有绿螽斯等。