斯顏 sī yán · tư nhan Hán Việt: tư nhan · Pinyin: sī yán Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 顏 (nhan)Pinyinsī yánHán Việttư nhanCấu tạo斯 + 顏 · tư + nhan nghĩa thành phần: tư + nhan