斯養 sī yǎng · tư dưỡng Hán Việt: tư dưỡng · Pinyin: sī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 養 (dưỡng)Pinyinsī yǎngHán Việttư dưỡngCấu tạo斯 + 養 · tư + dưỡng nghĩa thành phần: tư + dưỡng