斯高

sī gāo tư cao

Hán Việt: tư cao · Pinyin: sī gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦代大臣李斯与赵高的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦代大臣李斯与赵高的并称。