新絲

xīn sī tân ti

Hán Việt: tân ti · Pinyin: xīn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当年的蚕丝; 比喻初生的白发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当年的蚕丝。 2.比喻初生的白发。