新丰山 tân phong san Hán Việt: tân phong san Tổng quan TÂN PHONG SƠN X. Động Sơn(洞山). Cấu tạo: 新 (tân) + 丰 (phong) + 山 (san)Hán Việttân phong sanCấu tạo新 + 丰 + 山 · tân + phong + san nghĩa thành phần: tân + phong + san Nghĩa ViệtCihui TÂN PHONG SƠN X. Động Sơn(洞山).