新主 tân chủ Hán Việt: tân chủ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 主 (chủ)Hán Việttân chủCấu tạo新 + 主 · tân + chủ nghĩa thành phần: tân + chủ Nghĩa EngCihui 新主 īnzhǔ* n. new owner/head/etc. M:ge/¹míng/²wèi