新事 xīn shì · tân sự Hán Việt: tân sự · Pinyin: xīn shì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 事 (sự)Pinyinxīn shìHán Việttân sựCấu tạo新 + 事 · tân + sự nghĩa thành phần: tân + sự Nghĩa EngCihui 新事 xīnshì n. new/modern things M:²jiàn