新井
tân tỉnh
Hán Việt: tân tỉnh · Pinyin: xīn jǐng
Tổng quan
Arai (họ Nhật Bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui Arai (họ Nhật Bản)
Eng
- CC-CEDICT Arai (Japanese surname)
- Cihui Arai (Japanese surname)
Hán Việt: tân tỉnh · Pinyin: xīn jǐng
Arai (họ Nhật Bản)