新親

xīn qīn tân thân

Hán Việt: tân thân · Pinyin: xīn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗结婚时﹐男女双方家属的互称。有的只指新娘家来的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗结婚时﹐男女双方家属的互称。有的只指新娘家来的人。