新低

xīn dī tân đê

Hán Việt: tân đê · Pinyin: xīn dī

Tổng quan

mức thấp mới

Cấu tạo: (tân) + (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức thấp mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数量、水平等下降而出现的新的低点:黄金价格近来创历史~。

Eng

  • CC-CEDICT new low
  • Cihui new low