新作

xīn zuò tân tác

Hán Việt: tân tác · Pinyin: xīn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新造; 新作品;新著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新造。 2.新作品;新著作。

Eng

  • Cihui 新作 īnzuò n. new work

ja

  • JMdict new work|new production|new composition|new creation|new title