新儂

xīn nóng tân nông

Hán Việt: tân nông · Pinyin: xīn nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的情人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的情人。