新債 xīn zhài · tân trái Hán Việt: tân trái · Pinyin: xīn zhài Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 債 (trái)Pinyinxīn zhàiHán Việttân tráiCấu tạo新 + 債 · tân + trái nghĩa thành phần: tân + trái