新傷 tân thương Hán Việt: tân thương Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 傷 (thương)Hán Việttân thươngCấu tạo新 + 傷 · tân + thương nghĩa thành phần: tân + thương Nghĩa EngCihui green wound