新僚

xīn liáo tân liêu

Hán Việt: tân liêu · Pinyin: xīn liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新结交的同僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新结交的同僚。