新儂 xīn nóng · tân nông Hán Việt: tân nông · Pinyin: xīn nóng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 儂 (nông)Pinyinxīn nóngHán Việttân nôngCấu tạo新 + 儂 · tân + nông nghĩa thành phần: tân + nông