新儒學 tân nho học Hán Việt: tân nho học Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 儒 (nho) + 學 (học)Hán Việttân nho họcCấu tạo新 + 儒 + 學 · tân + nho + học nghĩa thành phần: tân + nho + học Nghĩa EngCihui 新儒學 īnrúxué n. Neo-Confucianism