新元 xīn yuán · tân nguyên Hán Việt: tân nguyên · Pinyin: xīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 元 (nguyên)Pinyinxīn yuánHán Việttân nguyênCấu tạo新 + 元 · tân + nguyên nghĩa thành phần: tân + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新年号; 新春元旦。农历正月初一。Tân Hoa Tự Điển 1.新年号。 2.新春元旦。农历正月初一。