新光

xīn guāng tân quang

Hán Việt: tân quang · Pinyin: xīn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新鲜的光彩; 新风光;新气象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新鲜的光彩。 2.新风光;新气象。