新兵
tân binh
Hán Việt: tân binh · Pinyin: xīn bīng
Tổng quan
tân binh (quân đội)
Nghĩa
Việt
- Cihui tân binh (quân đội)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚入伍的士兵; 比喻刚参加某种工作的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚入伍的士兵。 2.比喻刚参加某种工作的人。
Eng
- CC-CEDICT new (army) recruit
- Cihui new (army) recruit
ja
- JMdict new recruit|conscript