新典 xīn diǎn · tân điển Hán Việt: tân điển · Pinyin: xīn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 典 (điển)Pinyinxīn diǎnHán Việttân điểnCấu tạo新 + 典 · tân + điển nghĩa thành phần: tân + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新的法令﹑制度; 新的典故。Tân Hoa Tự Điển 1.新的法令﹑制度。 2.新的典故。