新冰 tân băng Hán Việt: tân băng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 冰 (băng)Hán Việttân băngCấu tạo新 + 冰 · tân + băng nghĩa thành phần: tân + băng Nghĩa EngCihui 新冰 xīnbīng n. young ice; fresh ice