新刻 xīn kè · tân khắc Hán Việt: tân khắc · Pinyin: xīn kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 刻 (khắc)Pinyinxīn kèHán Việttân khắcCấu tạo新 + 刻 · tân + khắc nghĩa thành phần: tân + khắc