新創

xīn chuàng tân sang

Hán Việt: tân sang · Pinyin: xīn chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.開始創辦或創建。如:「這份雜誌是由某企業家新創,據說銷路還不錯!」《聊齋志異.卷二.紅玉》:「今家道新創,非夙興夜寐不可。」 2.新的創傷。如:「舊傷新創」。

Eng

  • Cihui 新創 īnchuàng* attr. newly devised/started/founded