新勇 xīn yǒng · tân dũng Hán Việt: tân dũng · Pinyin: xīn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 勇 (dũng)Pinyinxīn yǒngHán Việttân dũngCấu tạo新 + 勇 · tân + dũng nghĩa thành phần: tân + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代称地方新招募的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.清代称地方新招募的士兵。