新化

xīn huà tân hóa

Hán Việt: tân hóa · Pinyin: xīn huà

Tổng quan

huyện Tân Hóa ở Lâu Để 婁底|娄底, Hồ Nam | thị trấn Tân Hóa ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县, Đài Loan

Cấu tạo: (tân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tân Hóa ở Lâu Để 婁底|娄底, Hồ Nam | thị trấn Tân Hóa ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县, Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新经教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新经教化。

Eng

  • CC-CEDICT see 新化縣|新化县[Xin1 hua4 Xian4]|see 新化區|新化区[Xin1 hua4 Qu1]
  • Cihui see 新化縣|新化县; see 新化區|新化区