新區

xīn qū tân khu

Hán Việt: tân khu · Pinyin: xīn qū

Tổng quan

vùng mới giải phóng

Cấu tạo: (tân) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng mới giải phóng
  • Cihui vùng mới giải phóng。新解放的地區,特指第三次國內革命戰爭開始後解放的地區。

Eng

  • Cihui 新區 īnqū* p.w. 1. newly developed area; newly added district 2. newly liberated area