新升 xīn shēng · tân thăng Hán Việt: tân thăng · Pinyin: xīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 升 (thăng)Pinyinxīn shēngHán Việttân thăngCấu tạo新 + 升 · tân + thăng nghĩa thành phần: tân + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代对新开垦的田地所征收的钱粮。Tân Hoa Tự Điển 1.清代对新开垦的田地所征收的钱粮。