新變 xīn biàn · tân biến Hán Việt: tân biến · Pinyin: xīn biàn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 變 (biến)Pinyinxīn biànHán Việttân biếnCấu tạo新 + 變 · tân + biến nghĩa thành phần: tân + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新奇变化; 新近改变。Tân Hoa Tự Điển 1.新奇变化。 2.新近改变。