新句

xīn jù tân cú

Hán Việt: tân cú · Pinyin: xīn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優美而不落俗套的語句。唐.張籍〈使回留別襄陽李司空〉詩:「迴首吟新句,霜雲滿楚城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文中清新优美的语句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文中清新优美的语句。

Eng

  • Cihui 新句 xīnjù n. original expression (in poetry)