新君 xīn jūn · tân quân Hán Việt: tân quân · Pinyin: xīn jūn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 君 (quân)Pinyinxīn jūnHán Việttân quânCấu tạo新 + 君 · tân + quân nghĩa thành phần: tân + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新即位的国君。Tân Hoa Tự Điển 1.新即位的国君。