新詠

xīn yǒng tân vịnh

Hán Việt: tân vịnh · Pinyin: xīn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"新咏"。