新唐 tân đường Hán Việt: tân đường Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 唐 (đường)Hán Việttân đườngCấu tạo新 + 唐 · tân + đường nghĩa thành phần: tân + đường Nghĩa EngCihui 新唐 īn Táng n. a journal of romanized Chinese published during the 80s