新唱 xīn chàng · tân xướng Hán Việt: tân xướng · Pinyin: xīn chàng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 唱 (xướng)Pinyinxīn chàngHán Việttân xướngCấu tạo新 + 唱 · tân + xướng nghĩa thành phần: tân + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新写的诗词曲作品。Tân Hoa Tự Điển 1.新写的诗词曲作品。