新土 xīn tǔ · tân thổ Hán Việt: tân thổ · Pinyin: xīn tǔ Tổng quan đất mới đào Cấu tạo: 新 (tân) + 土 (thổ)Pinyinxīn tǔHán Việttân thổCấu tạo新 + 土 · tân + thổ nghĩa thành phần: tân + thổ Nghĩa ViệtCihui đất mới đàoEngCC-CEDICT freshly dug up earthCihui freshly dug up earth