新聖

xīn shèng tân thánh

Hán Việt: tân thánh · Pinyin: xīn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当代的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当代的君主。