新坑 xīn kēng · tân khanh Hán Việt: tân khanh · Pinyin: xīn kēng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 坑 (khanh)Pinyinxīn kēngHán Việttân khanhCấu tạo新 + 坑 · tân + khanh nghĩa thành phần: tân + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古人用来殉葬﹐经后人发掘而出土年代不久的金玉等物。Tân Hoa Tự Điển 1.指古人用来殉葬﹐经后人发掘而出土年代不久的金玉等物。