新域 tân vực Hán Việt: tân vực Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 域 (vực)Hán Việttân vựcTừ loạidanhCấu tạo新 + 域 · tân + vực nghĩa thành phần: tân + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miền mớiMainlandKaggle Zh-Vi neofieldEngCihui neofield Từ liên quan Gần nghĩa域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 新丁