新域 tân vực Hán Việt: tân vực Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 域 (vực)Hán Việttân vựcCấu tạo新 + 域 · tân + vực nghĩa thành phần: tân + vực Nghĩa EngCihui neofield