新增
tân tăng
Hán Việt: tân tăng · Pinyin: xīn zēng
Tổng quan
thêm (cái gì đó mới) | mới thêm | bổ sung
Nghĩa
Việt
- Cihui thêm (cái gì đó mới) | mới thêm | bổ sung
Eng
- CC-CEDICT to add (sth new)|newly added; additional
- Cihui to add (sth new); newly added; additional