新墳 tân phần Hán Việt: tân phần Tổng quan cái mả: ngôi mộ mới Cấu tạo: 新 (tân) + 墳 (phần)Hán Việttân phầnCấu tạo新 + 墳 · tân + phần nghĩa thành phần: tân + phần Nghĩa ViệtCihui cái mả: ngôi mộ mớiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新葬的墳墓。唐.權德輿〈故太尉兼中書令贈太師西平王挽詞〉:「河山封故地,金石表新墳。」