新士 xīn shì · tân sĩ Hán Việt: tân sĩ · Pinyin: xīn shì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 士 (sĩ)Pinyinxīn shìHán Việttân sĩCấu tạo新 + 士 · tân + sĩ nghĩa thành phần: tân + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新试用的士。Tân Hoa Tự Điển 1.新试用的士。